温室 (wēnshì, Hán Việt: ôn thất) nghĩa là nhà kính. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
温 ôn · 18 từ
温度wēndùnhiệt độ气温qìwēnnhiệt độ không khí体温tǐwēnnhiệt độ高温gāowēnnhiệt độ cao低温dīwēnnhiệt độ thấp降温jiàngwēntrở nên mát hơn温暖wēnnuǎnấm áp升温shēngwēntrở nên nóng