Tâm HSK

温室

wēnshì
ôn thất
nhà kính

温室 (wēnshì, Hán Việt: ôn thất) nghĩa là nhà kính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

温 ôn · 18 từ

室 thất · 13 từ