Tâm HSK

瓷器

cíqì
từ khí
đồ sứ; sứ

瓷器 (cíqì, Hán Việt: từ khí) nghĩa là đồ sứ; sứ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

瓷 từ · 2 từ

器 khí · 17 từ