Tâm HSK

日后

rìhòu
nhật hậu
một lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)

日后 (rìhòu, Hán Việt: nhật hậu) nghĩa là một lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

后 hậu · 51 từ