Tâm HSK

热水器

rèshuǐqì
nhiệt thủy khí
máy nước nóng

热水器 (rèshuǐqì, Hán Việt: nhiệt thủy khí) nghĩa là máy nước nóng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

水 thủy · 59 từ

器 khí · 17 từ