Tâm HSK

画

huà
họa
vẽ; bức tranh

画 (huà, Hán Việt: họa) nghĩa là vẽ; bức tranh. Đây là từ vựng HSK 2.

Cụm từ thường gặp có 画

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

画 họa · 19 từ