画龙点睛
huàlóngdiǎnjīng
họa long điểm tình
vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho…
画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng, Hán Việt: họa long điểm tình) nghĩa là vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
画 họa · 19 từ
画家huàjiāhọa sĩ画面huàmiàncảnh动画dònghuàhoạt hình图画túhuàtranh国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc漫画mànhuàtranh biếm họa绘画huìhuàvẽ油画yóuhuàtranh sơn dầu
龙 long · 8 từ
沙龙shālóngsalon恐龙kǒnglóngkhủng long水龙头shuǐlóngtóuvòi nước来龙去脉láilóngqùmàinghĩa đen: địa thế lên xuống尼龙nílóngnylon龙舟lóngzhōuthuyền rồng跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ
点 điểm · 38 từ
有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút地点dìdiǎnnơi晚点wǎndiǎntrễ重点chóngdiǎnkể lại特点tèdiǎnđặc điểm缺点quēdiǎnđiểm yếu优点yōudiǎnưu điểm点头diǎntóugật đầu