Tâm HSK

画龙点睛

huàlóngdiǎnjīng
họa long điểm tình
vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho…

画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng, Hán Việt: họa long điểm tình) nghĩa là vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

画 họa · 19 từ

龙 long · 8 từ

点 điểm · 38 từ

睛 tình · 3 từ