畅通 (chàngtōng, Hán Việt: sướng thông) nghĩa là thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
畅 sướng · 8 từ
畅销chàngxiāobán chạy流畅liúchàngtrôi chảy顺畅shùnchàngtrôi chảy và thông suốt通畅tōngchàngthông suốt舒畅shūchàngvui vẻ畅谈chàngtánnói chuyện thoải mái酣畅hānchàngkhông kiềm chế