Tâm HSK

祖先

zǔxiān
tổ tiên
tổ tiên; tổ tông; (sinh học) loài tổ tiên; loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa

祖先 (zǔxiān, Hán Việt: tổ tiên) nghĩa là tổ tiên; tổ tông; (sinh học) loài tổ tiên; loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

祖 tổ · 7 từ

先 tiên · 16 từ