练 (liàn, Hán Việt: luyện) nghĩa là luyện tập; huấn luyện; diễn tập. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 练
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
练 (liàn, Hán Việt: luyện) nghĩa là luyện tập; huấn luyện; diễn tập. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.