老实 (lǎoshi, Hán Việt: lão thật) nghĩa là thật thà; chân thành; ngoan ngoãn; ngây thơ; dễ tin. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 老实
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
老 lão · 30 từ
老师lǎoshīgiáo viên老人lǎorénông già hoặc bà già老虎lǎohǔhổ老是lǎoshiluôn luôn老家lǎojiāquê quán老年lǎoniáncao tuổi老板lǎobǎnsếp老婆lǎopóvợ