Tâm HSK

认证

rènzhèng
nhận chứng
xác thực; phê duyệt

认证 (rènzhèng, Hán Việt: nhận chứng) nghĩa là xác thực; phê duyệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

认 nhận · 16 từ

证 chứng · 21 từ