Tâm HSK

讨好

tǎohǎo
thảo hảo
đạt được kết quả như ý; lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt; xu nịnh

讨好 (tǎohǎo, Hán Việt: thảo hảo) nghĩa là đạt được kết quả như ý; lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt; xu nịnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讨 thảo · 10 từ

好 hảo · 56 từ