Tâm HSK

识别

shíbié
thức biệt
phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết

识别 (shíbié, Hán Việt: thức biệt) nghĩa là phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

识 thức · 15 từ

别 biệt · 26 từ