识别 (shíbié, Hán Việt: thức biệt) nghĩa là phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
识 thức · 15 từ
认识rènshibiết知识zhīshikiến thức意识yìshíý thức常识chángshíkiến thức chung见识jiànshimở mang kiến thức về điều gì共识gòngshíhiểu biết chung相识xiāngshílàm quen结识jiéshílàm quen với ai