Tâm HSK

意识

yìshí
ý thức
ý thức; nhận thức; biết

意识 (yìshí, Hán Việt: ý thức) nghĩa là ý thức; nhận thức; biết. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 意识

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

意 ý · 62 từ

识 thức · 15 từ