识字 (shízì, Hán Việt: thức tự) nghĩa là học đọc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
识 thức · 15 từ
认识rènshibiết知识zhīshikiến thức意识yìshíý thức常识chángshíkiến thức chung识别shíbiéphân biệt见识jiànshimở mang kiến thức về điều gì共识gòngshíhiểu biết chung相识xiāngshílàm quen