Tâm HSK

赞同

zàntóng
tán đồng
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành

赞同 (zàntóng, Hán Việt: tán đồng) nghĩa là tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赞 tán · 11 từ

同 đồng · 43 từ