Tâm HSK

超前

chāoqián
siêu tiền
đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu

超前 (chāoqián, Hán Việt: siêu tiền) nghĩa là đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

超 siêu · 10 từ

前 tiền · 49 từ