Tâm HSK

连

lián
liên
liên kết; gia nhập; kết nối

连 (lián, Hán Việt: liên) nghĩa là liên kết; gia nhập; kết nối. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 连

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

连 liên · 17 từ