Tâm HSK

队

duì
đội
phi đội; đội; nhóm

队 (duì, Hán Việt: đội) nghĩa là phi đội; đội; nhóm. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 队

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

队 đội · 16 từ