部位
bùwèi
bộ vị
phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của…
部位 (bùwèi, Hán Việt: bộ vị) nghĩa là phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của…. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
部 bộ · 27 từ
部分bùfenphần全部quánbùtoàn bộ部门bùménphòng西部xībùphần phía tây南部nánbùphần phía nam东部dōngbùmiền đông北部běibùphần phía bắc内部nèibùbên trong