Tâm HSK

镜子

jìngzi
kính tử
gương

镜子 (jìngzi, Hán Việt: kính tử) nghĩa là gương. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

镜 kính · 4 từ

子 tử · 146 từ