Tâm HSK

集

jí
tập
tập hợp; thu thập; tuyển tập

集 (jí, Hán Việt: tập) nghĩa là tập hợp; thu thập; tuyển tập. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 集

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ