集 (jí, Hán Việt: tập) nghĩa là tập hợp; thu thập; tuyển tập. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 集
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
集 (jí, Hán Việt: tập) nghĩa là tập hợp; thu thập; tuyển tập. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.