万一 (wànyī, Hán Việt: vạn nhất) nghĩa là phòng khi; nếu như ngộ nhỡ; tình huống bất ngờ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
万 vạn · 12 từ
千万qiānwànmười triệu成千上万chéngqiānshàngwànnghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục…千家万户qiānjiāwànhùmọi gia đình万分wànfēnrất nhiều万能wànnéngtoàn năng万无一失wànwúyīshīchắc chắn万万wànwàntuyệt đối千变万化qiānbiànwànhuàthay đổi vô số