Tâm HSK

人为

rénwéi
nhân vi
nhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người

人为 (rénwéi, Hán Việt: nhân vi) nghĩa là nhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

为 vi · 37 từ