Tâm HSK

儿童

értóng
nhi đồng
trẻ em

儿童 (értóng, Hán Việt: nhi đồng) nghĩa là trẻ em. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

儿 nhi · 34 từ

童 đồng · 3 từ