Tâm HSK

出版

chūbǎn
xuất bản
xuất bản

出版 (chūbǎn, Hán Việt: xuất bản) nghĩa là xuất bản. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 出版

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

版 bản · 7 từ