Tâm HSK

前者

qiánzhě
tiền giả
cái trước

前者 (qiánzhě, Hán Việt: tiền giả) nghĩa là cái trước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

者 giả · 11 từ