Tâm HSK

占有

zhànyǒu
chiêm hữu
có; sở hữu; nắm giữ

占有 (zhànyǒu, Hán Việt: chiêm hữu) nghĩa là có; sở hữu; nắm giữ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

占 chiêm · 9 từ

有 hữu · 71 từ