占有 (zhànyǒu, Hán Việt: chiêm hữu) nghĩa là có; sở hữu; nắm giữ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
占 chiêm · 9 từ
占线zhànxiànbận占据zhànjùchiếm đóng占领zhànlǐngchiếm giữ占用zhànyòngchiếm dụng侵占qīnzhànxâm lược và chiếm đóng霸占bàzhànchiếm giữ bằng vũ lực占卜zhānbǔbói toán强占qiángzhànchiếm đóng bằng vũ lực