Tâm HSK

大气

dàqì
đại khí
khí quyển (bao quanh trái đất); hùng vĩ; ấn tượng; phong cách

大气 (dàqì, Hán Việt: đại khí) nghĩa là khí quyển (bao quanh trái đất); hùng vĩ; ấn tượng; phong cách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

气 khí · 71 từ