Tâm HSK

季度

jìdù
quý độ
quý của một năm; mùa (thể thao)

季度 (jìdù, Hán Việt: quý độ) nghĩa là quý của một năm; mùa (thể thao). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

季 quý · 10 từ

度 độ · 37 từ