Tâm HSK

手续

shǒuxù
thủ tục
thủ tục

手续 (shǒuxù, Hán Việt: thủ tục) nghĩa là thủ tục. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 手续

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

续 tục · 10 từ