Tâm HSK

尾声

wěishēng
vĩ thanh
đoạn kết; phần cuối; kết thúc

尾声 (wěishēng, Hán Việt: vĩ thanh) nghĩa là đoạn kết; phần cuối; kết thúc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尾 vĩ · 5 từ

声 thanh · 26 từ