Tâm HSK

结尾

jiéwěi
kết vĩ
kết thúc; đoạn kết; kết luận

结尾 (jiéwěi, Hán Việt: kết vĩ) nghĩa là kết thúc; đoạn kết; kết luận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

结 kết · 27 từ

尾 vĩ · 5 từ