Tâm HSK

开水

kāishuǐ
khai thủy
nước đã đun sôi; nước sôi

开水 (kāishuǐ, Hán Việt: khai thủy) nghĩa là nước đã đun sôi; nước sôi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

水 thủy · 59 từ