Tâm HSK

书架

shūjià
thư giá
giá sách

书架 (shūjià, Hán Việt: thư giá) nghĩa là giá sách. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

书 thư · 24 từ

架 giá · 8 từ