弹性 (tánxìng, Hán Việt: đạn tính) nghĩa là tính linh hoạt; đàn hồi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
弹性 (tánxìng, Hán Việt: đạn tính) nghĩa là tính linh hoạt; đàn hồi. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.