思绪 (sīxù, Hán Việt: tư tự) nghĩa là mạch suy nghĩ; trạng thái cảm xúc; tâm trạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
思 tư · 20 từ
意思yìsiý nghĩa不好意思bù hǎoyìsingại quá有意思yǒu yìsithú vị, hay没意思méi yìsichán, vô vị思想sīxiǎngsuy nghĩ思考sīkǎosuy ngẫm思维sīwéisuy nghĩ思路sīlùdòng suy nghĩ