Tâm HSK

手法

shǒufǎ
thủ pháp
kỹ thuật; mánh khóe; kỹ năng

手法 (shǒufǎ, Hán Việt: thủ pháp) nghĩa là kỹ thuật; mánh khóe; kỹ năng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

法 pháp · 31 từ