Tâm HSK

手臂

shǒubì
thủ tí
cánh tay; người hỗ trợ

手臂 (shǒubì, Hán Việt: thủ tí) nghĩa là cánh tay; người hỗ trợ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ