Tâm HSK

找出

zhǎochū
hoa xuất
tìm; tìm ra

找出 (zhǎochū, Hán Việt: hoa xuất) nghĩa là tìm; tìm ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

找 hoa · 4 từ

出 xuất · 95 từ