找出 (zhǎochū, Hán Việt: hoa xuất) nghĩa là tìm; tìm ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
找出 (zhǎochū, Hán Việt: hoa xuất) nghĩa là tìm; tìm ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.