拿出 (náchū, Hán Việt: nã xuất) nghĩa là lấy ra; đưa ra; cung cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拿出 (náchū, Hán Việt: nã xuất) nghĩa là lấy ra; đưa ra; cung cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.