换言之 (huànyánzhī, Hán Việt: hoán ngôn chi) nghĩa là nói cách khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
换 hoán · 12 từ
交换jiāohuàntrao đổi更换gēnghuànthay thế转换zhuǎnhuànthay đổi换取huànqǔđể đạt được bằng cách trao đổi替换tìhuànthay thế变换biànhuànbiến đổi兑换duìhuànchuyển đổi换成huànchéngđổi lấy
言 ngôn · 27 từ
语言yǔyánngôn ngữ发言fāyánphát biểu留言liúyánđể lại lời nhắn言语yányǔtừ ngữ方言fāngyánphương ngữ自言自语zìyánzìyǔnói chuyện một mình谎言huǎngyánlời nói dối言论yánlùnbày tỏ ý kiến