Tâm HSK

提早

tízǎo
đề tảo
sớm hơn dự kiến; sớm hơn kế hoạch; dời lên sớm hơn

提早 (tízǎo, Hán Việt: đề tảo) nghĩa là sớm hơn dự kiến; sớm hơn kế hoạch; dời lên sớm hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

早 tảo · 19 từ