Tâm HSK

新陈代谢

xīnchéndàixiè
tân trần đại tạ
trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)

新陈代谢 (xīnchéndàixiè, Hán Việt: tân trần đại tạ) nghĩa là trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

新 tân · 29 từ

陈 trần · 4 từ

代 đại · 27 từ

谢 tạ · 4 từ