替身 (tìshēn, Hán Việt: thế thân) nghĩa là đóng thế; thay thế; người đóng thế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
替身 (tìshēn, Hán Việt: thế thân) nghĩa là đóng thế; thay thế; người đóng thế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.