Tâm HSK

替身

tìshēn
thế thân
đóng thế; thay thế; người đóng thế

替身 (tìshēn, Hán Việt: thế thân) nghĩa là đóng thế; thay thế; người đóng thế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

替 thế · 6 từ

身 thân · 38 từ