有效期 (yǒuxiàoqī, Hán Việt: hữu hiệu kỳ) nghĩa là thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
有 hữu · 71 từ
没有méiyǒukhông có有些yǒuxiēmột số有的yǒudecó cái, có người有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút有时yǒushícó lúc, đôi khi有意思yǒu yìsithú vị, hay只有zhǐyǒuchỉ có ...有关yǒuguāncó liên quan đến
效 hiệu · 18 từ
效果xiàoguǒkết quả有效yǒuxiàohiệu quả无效wúxiàokhông hợp lệ效率xiàolǜhiệu suất高效gāoxiàohiệu quả效应xiàoyìnghiệu ứng成效chéngxiàohiệu quả功效gōngxiàohiệu quả