Tâm HSK

游客

yóukè
du khách
khách du lịch; du khách; (trò chơi trực tuyến) người chơi khách

游客 (yóukè, Hán Việt: du khách) nghĩa là khách du lịch; du khách; (trò chơi trực tuyến) người chơi khách. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

游 du · 17 từ

客 khách · 21 từ