Tâm HSK

猜想

cāixiǎng
sai tưởng
đoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết

猜想 (cāixiǎng, Hán Việt: sai tưởng) nghĩa là đoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

猜 sai · 3 từ

想 tưởng · 28 từ