Tâm HSK

电网

diànwǎng
điện võng
lưới điện; mạng lưới điện; lưới dây điện có điện

电网 (diànwǎng, Hán Việt: điện võng) nghĩa là lưới điện; mạng lưới điện; lưới dây điện có điện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

网 võng · 14 từ