Tâm HSK

出走

chūzǒu
xuất tẩu
rời khỏi nhà; bỏ đi; chạy trốn

出走 (chūzǒu, Hán Việt: xuất tẩu) nghĩa là rời khỏi nhà; bỏ đi; chạy trốn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

走 tẩu · 18 từ